câu trả lời bằng tiếng anh
TRẢ LỜI PHỎNG VẤN XIN VIỆC BẰNG TIẾNG ANH ẤN TƯỢNG - 500 CÂU HỎI PHỎNG VẤN VÀ CÂU TRẢ LỜI THAM KHẢO!- Giống như bất kỳ cuộc gặp nào, khi phỏng vấn
What Is The Weather Like Today Là Gì - Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối hay khó khăn khi trả lời về thời tiết, khí hậu? Dưới đây là mẫu câu hỏi cùng với tổ hợp nhiều tính từ mô tả thời tiết bằng tiếng Anh rất hữu dụng mà các bạn có thể tham khảo.
Tiếng Anh PuTaChi 16/10/2022 Bạn đang khảo sát thị trường thời trang? Bạn chưa biết sẽ liệt kê những câu hỏi khảo sát khách hàng nào trong bảng câu hỏi về thị trường quần áo?
Ảnh minh họa về cách trả lời các câu hỏi trong tiếng Anh. 1. Cách trả lời câu hỏi “So, what do you do?”. Dịch : Bạn hiện đang làm gì ? Ảnh minh họa về cách trả lời câu hỏi “what do you do?”. Đây là dạng câu hỏi đặc trưng khi bạn muốn có một cuộc hội thoại ngắn
Do đó, bên cạnh việc giỏi nội dung tiếng Anh học thuật, bạn cũng cần thành thạo cách hỏi đáp thông minh với các ngữ cảnh thường ngày. 1. Would you mind giving me a hand with this? Đây là câu hỏi đề nghị được giúp đỡ. Thay vì nói một cách trịnh trọng "Could you please help me
Künstliche Befruchtung Für Singles In Holland. Mẫu câu tiếng anh khi trả lời hải quan – Giao tiếp với nhân viên hải quan vẫn luôn là “cơn ác mộng” với rất nhiều du khách. Để giúp bạn tự tin trả lời hải quan bằng tiếng anh khi làm thủ tục nhập cảnh. Hy vọng với những thông tin này, bạn sẽ chuẩn bị tốt hơn cho chuyến đi sắp tới của mình nhé. Tại Quầy Nhập Cảnh Immigration Dialog 1 HQ May I see your passport please? Tôi có thể xem passport của chị chứ? Bạn Here you are. Vâng, gởi anh. HQ How long are you staying in America? Chị định ở lại Mỹ trong bao lâu? Bạn Two weeks. 2 tuần. HQ What is the purpose of your visit? Mục đích chuyến đi của chị là gì? Bạn I’m a tourist. Here for sightseeing. Tôi là khách du lịch, tôi đến đây để tham quan. HQ Here you are. Welcome to America. Passport của chị đây. Mừng chị đến nước Mỹ. Bạn Thank you. Cảm ơn. Dialog 2 HQ Good afternoon. May I see your passport please? Chúc chị buổi trưa tốt lành, tôi xem passport của chị được chứ? Bạn Yes, here it is, and here’s my visa. Vâng, gởi anh và đây là visa của tôi. HQ Thank you, you have a tourist visa for three months. Cảm ơn chị, đây là visa du lịch có thời hạn trong 3 tháng. Bạn Yes, that’s right. I plan to travel some in the USA. Vâng, đúng rồi. Tôi dự định đi đây đó tại nước Mỹ. HQ Where are you going? Chị dự định sẽ đi những đâu? Bạn I’m doing to spend some time in Atlanta. After that I’m going to Washington, Chicago, and California. Tôi dự định sẽ dành chút thời gian ở Atlanta. Sau đó tôi sẽ di chuyển tiếp đến Washington, Chicago và California. HQ All right, enjoy your stay! Vậy ổn rồi, chúc chị có chuyến đi vui vẻ! Tại Quầy Hải Quan Customs HQ Hi! Anything to declare? Chào chị, chị có gì cần khai báo không? Bạn Excuse me? I don’t understand. Xin lỗi, tôi chưa hiểu ý anh? HQ Do you have any valuables or alcohol to declare? Chị có mang theo đồ đạc giá trị cao hay rượu bia gì cần khai báo không? Bạn No, nothing at all. Không, tôi không mang những món đồ nào như vậy. HQ Ok, you can go ahead. Được rồi, chị có thể đi tiếp. Khi nắm vững những mẫu tiếng Anh khi trả lời hải quan bạn có thể rút ngắn thời gian làm thủ tục. Bạn cần nắm rõ quy định về những vật dụng thuộc diện phải khai báo. Nếu thấy không cần thiết, hãy để chúng ở nhà để tránh gặp mất thời gian khai báo tại hải quan nhé.
Bạn đã biết cách nói và trả lời những lời cảm ơn trong tiếng Anh ở nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau bằng tiếng Anh chưa? Để giúp bạn có thể đơn giản, dễ dàng thể hiện những lời cảm ơn chân thành, sâu sắc bằng nhiều cách khác nhau, chúng tôi xin giới thiệu đến bạn đọc những câu cảm ơn và trả lời bằng tiếng Anh hay nhất dưới câu nói cảm ơn bằng tiếng Anh hay dùng trong giao tiếp thông thườngNhững câu nói cảm ơn bằng tiếng Anh hay dùng trong giao tiếp thông thườngNhững câu cảm ơn bằng tiếng Anh thường dùng trong văn viết trang trọngNhững câu cảm ơn bằng tiếng Anh thường gặp trong những trường hợp trang trọng, lịch sựCách nói cảm ơn trong email bằng email1. Thank you for your consideration Cảm ơn ban về sự cân nhắc, xem xét2. Thank you again for everything you’ve done Cảm ơn bạn một lần nữa vì tất cả những gì bạn đã làm3. Thank you for the information Cảm ơn bạn về thông tin4. Thank you for contacting us Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi 5. Thank you for your prompt reply Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóng6. Thank you for all your assistance Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn 7. Thank you for raising your concerns Cảm ơn bạn đã nêu lên mối quan tâm của bạn8. Thank you for your understanding Cảm ơn sự hiểu biết của bạn9. Thank you for your kind cooperation Cảm ơn sự hợp tác tốt đẹp của bạn10. Thank you for your attention to this matter Cảm ơn bạn đã chú ý đến vấn đề này Những mẫu câu đáp lại lời cảm ơn của ai đó bằng tiếng AnhMột số tình huống cảm ơn cụ thểCảm ơn các thành viên trong gia đình bằng tiếng AnhCảm ơn giáo viên bằng tiếng AnhCác câu cảm ơn trong tiếng Anh để bày tỏ sự cảm kích với những người nhân viên dịch vụ– Thanks! Cảm ơn!– Thanks a lot! Cảm ơn nhiều!– Many thanks! Cảm ơn nhiều!– Thanks to you! Cảm ơn bạn!– Thank you very much! Cảm ơn bạn rất nhiều!– Thank you so much! Cảm ơn bạn rất nhiều!– How can I ever thank you? Tôi thật sự nên cảm ơn bạn như thế nào đây?– How can I ever possibly thank you? Làm sao mà tôi có thể cảm ơn bạn đây?– Thanks a million for… ! Triệu lần cảm ơn dành cho…!– Sincerely thanks Thành thật cám ơn– Thank you in advance Cám ơn bạn trước– You are so kind Bạn quá tốt– I really appreciate it! Tôi thực sự rất lấy làm cảm kích về điều đó!– I really appreciate your help with my job! Tôi thực sự cảm kích trước sự giúp đỡ của bạn cho công việc này của tôi!– I am grateful for having you as a friend! Tôi rất lấy làm biết ơn vì có một người bạn như bạn!– Nothing can express my appreciation! Không điều gì có thể diễn tả được sự cảm kích của tôi!– I am truly grateful to you.Tôi thật lòng mang ơn cậu– I will have to thank you for the success today Có được sự thành công hôm nay là nhờ vào anh– Thank you but I can do handle it Cám ơn nhưng tôi có thể làm được– I don’t know how to thank you Tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào– I would never forget your kindness Tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn– Thank you from the bottom of my heart for everything! Thật lòng cám ơn anh vì tất cả mọi thứ – You did help me a lot Bạn đã giúp tôi quá nhiều rồi– Thank you, I truly appreciate your contribution to our company! Cảm ơn, tôi thật lòng trân trọng sự đóng góp của bạn dành cho công ty!– This is what I expected Đây chính là cái tôi mong muốn– Thank you for treating me so kind Cám ơn vì anh đã đối xử quá tốt với em– Thank you for the lovely gift Cám ơn vì món quà dễ thương– Thank you for the time Cám ơn anh đã dành thời gian cho em– Thank you for your compliment Cám ơn lời khen của bạn– Thank you anyway Dù sao cũng cảm ơn anh– I don’t know how to respond to you.Tôi không biết làm thế nào để báo đáp lại bạn– You are my life saver Bạn là ân nhân của đời tôi– Thank you for coming Cám ơn vì đã đến– Thank you for this delicious meal Cám ơn em vì bữa cơm ngon miệng này– How can I show how grateful for what you have done for me? Làm thế nào tôi có thể bày tỏ lòng biết ơn về những gì bạn đã làm cho tôi?– Thank you, without your support, I couldn’t have made such progress in learning English like this!! Cảm ơn bạn, nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể có được sự tiến bộ như vậy trong việc học tiếng Anh như thế này!Xem lại 10 Phương Pháp Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Như Người Bản Địa Ngay Tại NhàNhững câu cảm ơn bằng tiếng Anh thường dùng trong văn viết trang trọng– Many thanks for your email. Cảm ơn email của anh/chị.– I’m glad to hear from you. Tôi rất vui mừng khi nghe tin từ anh/chị.– I greatly appreciate your kind words. Tôi rất trân trọng thông tin của anh/chị.– I am so grateful that you have considered my problem. Tôi rất cảm ơn khi bạn đã cân nhắc về vấn đề của tôi.– Thank you for your consideration. Cảm ơn về sự cân nhắc của bạn.Những câu cảm ơn trong tiếng Anh thường dùng trong văn viếtNhững câu cảm ơn bằng tiếng Anh thường gặp trong những trường hợp trang trọng, lịch sự– How kind you are to help me. Thật tốt khi bạn có thể giúp đỡ cho tôi.– Thank you for spending time with me. Cảm ơn đã dành thời gian cho tôi.– Thank you for sharing this with me. I really appreciate that. Cảm ơn đã chia sẻ với tôi về vấn đề này. Tôi thực lòng trân trọng về điều đó.– Many thanks for your assistance in our job. Rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị trong công việc này của chúng tôi.Xem thêm chia buồn trong tiếng AnhCách nói cảm ơn trong email bằng email1. Thank you for your consideration Cảm ơn ban về sự cân nhắc, xem xétNếu bạn đang yêu cầu lợi ích hoặc cơ hội, chẳng hạn khi ứng tuyển vào một công việc mới, hãy kết thúc email bằng câu Thank you again for everything you’ve done Cảm ơn bạn một lần nữa vì tất cả những gì bạn đã làmCâu này thường được dùng khi bạn cảm ơn người nhận ở phần mở đầu email và muốn cảm ơn lần nữa vì thấy cảm kích những hành động của họ trong quá Thank you for the information Cảm ơn bạn về thông tinNếu bạn hỏi thông tin cần biết và người nhận được mail của bạn dành thời gian để trả lời, hãy dùng câu này để chứng tỏ bạn thấy biết ơn và trân trọng hành động của họ. Bạn có thể dùng “about” hoặc “regarding” để chỉ thông tin cụ thể được cung cấp. Ví dụ “Thank you for information about your current cargo.” Cảm ơn thông tin về lượng hàng hóa hiện tại của bạn.Cách nói cảm ơn bằng tiếng Anh trong email giao tiếp công việcXem thêm từ vựng tiếng Anh về cảm xúc con người4. Thank you for contacting us Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi Khi khách hàng gửi email để hỏi về dịch vụ công ty của bạn cung cấp, thì bạn hãy bắt đầu thư bằng câu trả lời như thế này, thể hiện bạn đánh giá cao sự thắc mắc của khách hàng. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng với các giới từ khác như “ about”, “regarding”, chẳng hạn như là “Thank you for contacting us about the quality of the product.” Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi về chất lượng của sản phẩm.5. Thank you for your prompt reply Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóngEmail này dùng để thể hiện sự biết ơn của bạn khi khách hàng hoặc đồng nghiệp trả lời trong thời gian nhanh chóng. Trong trường hợp, họ không trả lời bạn nhanh chóng, bạn chỉ cần bỏ từ “prompt” nhanh chóng trong câu phía trên hoặc bạn có thể sử dụng bằng câu “Thank you for getting back to me” Cảm ơn bạn vì đã phản hồi thắc mắc của tôi.6. Thank you for all your assistance Cảm ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn Nếu ai đó hết lòng giúp đỡ bạn hết sức có thể, hãy dành lời cảm ơn tới họ. Để thể hiện lòng biết ơn chân thành, bạn có thể kèm theo câu “I really appreciate your help in resolving the problem” Tôi thực sự cảm kích bạn vì bạn đã giúp đỡ cho tôi giải quyết vấn đề.7. Thank you for raising your concerns Cảm ơn bạn đã nêu lên mối quan tâm của bạnCâu nói này thể hiện bạn coi trọng, đánh giá cao sự tham gia nghiêm túc của người khác trong một việc gì đó. Bạn cũng có thể nói câu có nghĩa tương đồng “Thank you for your feedback” Cảm ơn về sự phản hồi của bạn.8. Thank you for your understanding Cảm ơn sự hiểu biết của bạnĐây không phải câu mang nghĩa cảm kích người đọc đã hiểu được vấn đề mà bạn viết. Bạn dùng nó để thể hiện sự biết ơn trước nếu việc bạn làm hoặc đưa ra những yêu cầu của bạn có thể gây ra không thoải mái cho người nhận email Cảm ơn bạn đã hiểu cho tôi.9. Thank you for your kind cooperation Cảm ơn sự hợp tác tốt đẹp của bạnNếu những câu phía trên thường đặt ở vị trí đầu email nhằm cảm ơn người đọc về sư việc trong quá khứ thì câu cảm ơn ở phần cuối email hướng đến hành động trong tương tiếp bằng email đúng cách sẽ giúp bạn dễ dàng thành công hơn trong công việcBạn dùng câu này khi cần người nhận email đưa ra lời khuyên, giúp đỡ việc gì đó và thể hiện sự biết ơn họ trước. Bạn có thể bổ sung thêm từ “in advance” vào trong câu “Thank you in advance for this partnership.” Cảm ơn bạn trước về sự hợp tác này.10. Thank you for your attention to this matter Cảm ơn bạn đã chú ý đến vấn đề này Giống câu ở trên, câu này chỉ ra bạn chân thành biết ơn sự giúp đỡ của người đọc. Cách thể hiện này chú trọng yêu cầu của bạn là rất cần thiết và người đọc nên đặc biệt quan tâm.– Any time Lúc nào cũng vậy thôi, có chi đâu– Don’t mention it Có gì đâu– It was my pleasure Đó là niềm vinh hạnh của tôi– It was nothing Không có gì– My pleasure Niềm vinh hạnh của tôi– No big deal Chẳng có gì to tát cả– Oh it was the least I could do Ồ, đó là điều duy nhất mà tôi có thể làm– Think nothing of it Đừng bận tâm về điều đó– You’re welcome Không có chi đâu Xem thêm câu cảm thán trong tiếng AnhMột số tình huống cảm ơn cụ thểNgoài những lời cảm ơn trong tiếng Anh mà chúng tôi chia sẻ ở phía trên, trong cuộc sống cũng có những lúc phải thể hiện lòng biết ơn đến những người thân, bạn bè xung quanh bạn. Hãy cùng chúng tôi điểm qua một số câu cảm ơn trong những trường hợp giao tiếp nhất định, và đây sẽ là một vài bí quyết học tiếng Anh hiệu quả cho bạn ơn các thành viên trong gia đình bằng tiếng AnhThank you to the whole family for always supporting and trusting me in every decision Cảm ơn cả nhà đã luôn ủng hộ và tin tưởng quyết định của con.Thank you for being such a great father, teacher and friend Cảm ơn vì đã là một người bố, một thầy giáo và một người bạn tuyệt vời.Thank you for your protection for our family. I feel safe knowing you always beside me Cảm ơn bố luôn bảo vệ gia đình chúng ta Con cảm thấy an toàn khi biết có bố luôn cạnh bên.You are always a great sister. I can’t show how grateful I am for what you did Chị luôn là một người chị tuyệt vời Em không thể diễn tả hết được lòng biết ơn của em với những thứ chị đã làm vì em.Cảm ơn giáo viên bằng tiếng AnhI want to say that I enjoyed your speech. It contains a lot of useful information and has inspired me. You’re good to have invited me to join. Tôi muốn nói rằng tôi rất thích bài phát biểu của bạn. Nó chứa rất nhiều thông tin và đã truyền cảm hứng cho tôi. Bạn thật tốt khi đã mời tôi cùng tham gia.I am touched by your act of kindness in rescuing wildlife in Africa Tôi thực sự xúc động bởi việc làm tốt đẹp của bạn về giải cứu động vật hoang dã ở Châu Phi.I am eternally grateful for everything you’ve taught me Em rất chân thành cảm ơn những gì thầy/ cô đã dạy cho em.As a supervisor, you are truly an inspirational to your staff. I’m very much obliged to you for that Là một người quản lý, anh thật sự truyền cảm hứng cho tất cả nhân viên. Tôi thực sự biết ơn anh về những thứ đã làm.Các câu cảm ơn trong tiếng Anh để bày tỏ sự cảm kích với những người nhân viên dịch vụỞ Việt Nam, những công việc dịch vụ trước đây rất bị xem thường. Nhưng với các nước Châu Âu, họ đánh giá rất cao về chất lượng dịch vụ khách hàng và không bao giờ ngần ngại cũng như luôn thể hiện lòng cảm kích với các nhân quality of your excellent customer service is commendable.Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời của bạn thật đáng khen ngợi.I wanted you to know how much I appreciate the excellent service provided by your staff Tôi muốn bạn biết rằng tôi đánh giá cao chất lượng dịch vụ của những nhân viên phục vụ.We can feel your dedication in this restaurant. I am very touched for your thoughtfulness in every dish Chúng tôi có thể cảm thấy tâm huyết của bạn trong nhà hàng này. Tôi rất cảm kích trước sự chu đáo của bạn trong mỗi món ănHy vọng những câu nói cảm ơn trong tiếng Anh mà AMA chia sẻ ở bài viết này sẽ có ích cho bạn trong việc giao tiếp tiếng Anh. Rất cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!
Khi giao tiếp với ai đó, việc hỏi thăm về thông tin của người bạn đang nói chuyện đó là một phần không thể thiếu. Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu các mẫu câu tiếng anh thường được dùng để hỏi thông tin từ ai đó, cách trả lời cũng như học những câu giới thiệu về bản thân nhé. 26 câu tiếng Anh nên tránh khi nói chuyện với Tây 90 câu tiếng anh bắt chuyện với người nước ngoài Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng anh Hỏi thăm sức khỏe Thông dụng nhất là How are you? Bạn có khỏe không? Hoặc dùng trong các tình huống không trang trọng như How are you doing? hoặc How’s it going? Các bạn có thể trả lời I’m fine, thank you Tôi khỏe, cảm ơn I’m OK, thanks Tôi ổn, cảm ơn I’m alright, thanks Tôi bình thường, cảm ơn Not too bad, thanks Cũng được, cảm ơn chỉ có thể sử dụng trong trường hợp không trang trọng Sau khi trả lời xong, sẽ rất lịch sự nếu bạn cũng hỏi thăm lại người bạn của mình. Bạn có thể hỏi How are you? Hoặc And you? Còn bạn thì sao? Khi hỏi lại, bạn cũng nên giữ giọng điệu vui vẻ để tạo thiện cảm và thể hiện sự thân thiện nhé. What is your name? – What’s your name? Tên bạn là gì? Pardon me? What is your name? Xin lỗi tên bạn là gì? Hỏi về tuổi How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? When’s your birthday? Sinh nhật của bạn là khi nào? Hỏi về quê quán Where are you from? Bạn đến từ đâu? Where do you come from? Bạn đến từ đâu? What part of Vietnam do you come from? Bạn đến từ vùng nào của Việt Nam? Hỏi về nơi sinh sống Where do you live? Bạn sống ở đâu? What’s your address? Địa chỉ nhà bạn là gì? Hỏi về nghề nghiệp What do you do? Bạn làm việc gì? What do you do for a living? Bạn làm nghề gì để sống? What’s your job/ career? Công việc của bạn là gì? What sort of work do you do? Bạn làm loại công việc gì? What line of work are you in? Việc làm của bạn là gì? What do you work for? Bạn làm việc cho công ty nào? Hỏi về học vấn What do you study? Bạn đang học ngành gì? Which university are you at? Bạn học ở đại học nào? What university do you go to? Bạn học trường đại học nào? Which year are you in? Bạn đang học năm mấy? How many more years do you have to go? Bạn còn học mấy năm nữa? Hỏi về sở thích và đam mê What’s your hobby? Sở thích của bạn là gì? What do you like doing in your spare/free time? Thời gian rảnh rỗi bạn thích làm gì? Do you like music/movies/sports? Bạn có thích âm nhạc/ phim/ thể thao không? Do you like listening to music/watching movies/playing sports? Bạn có thích nghe nhạc/ xem tivi/ chơi thể thao không? Do you read books? Bạn có đọc sách không? Do you play any musical instrument? Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
Tiếng việt English Українська عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenščina Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce اردو 中文 Ví dụ về sử dụng Câu trả lời đúng trong một câu và bản dịch của họ Kết quả 1100, Thời gian Từng chữ dịch S Từ đồng nghĩa của Câu trả lời đúng câu trả lời chính xác câu trả lời thực sự Cụm từ trong thứ tự chữ cái Tìm kiếm Tiếng việt-Tiếng anh Từ điển bằng thư Truy vấn từ điển hàng đầu Tiếng việt - Tiếng anh Tiếng anh - Tiếng việt
câu trả lời bằng tiếng anh